xung yếu

  1. stratégique; crucial
    • Vị trí xung yếu
      position stratégique
    • Điểm xung yếu
      point crucial

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xung yếu"

xung yếu
Quãng đê xung yếu được gia cố bằng đá và cây cừ.