dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
xung
Words Containing "xung"
bơm xung
bung xung
Cò Xung
hoãn xung
nổi xung
xung khắc
xung kích
xung lượng
xung năng
xung động
xung đột
xung phong
xung quanh
xung thiên
xung trận
xung xăng
xung yếu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...