xuyên tâm

  1. (math.) radial
    • Đối xứng xuyên tâm
      symétrie radiale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "xuyên tâm"

xuyên tâm
Một bông hoa có cánh hoa xếp theo kiểu xuyên tâm.