xuyên tạc

  1. fausser; défigurer; dénaturer
    • Xuyên tạc ý nghĩa của pháp luật
      fausser le sens de la loi
    • Xuyên tạc sự thật
      défigurer la vérité
    • Xuyên tạc ý nghĩ của ai
      défigurer (dénaturer) la pensée de quelqu'un

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xuyên tạc"

xuyên tạc
Một người đang cố tình xuyên tạc lời nói của người khác.