xylographe

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ khắc gỗ: Người thợ chuyên nghiệp kỹ năng khắc, chạm trổ các hình ảnh, chữ viết hoặc họa tiết lên bề mặt gỗ để tạo ra bản in.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le xylographe prépare sa planche de bois pour l'impression. (Người thợ khắc gỗ đang chuẩn bị tấm ván gỗ của mình để in.)
    • Au XVe siècle, le xylographe était un artisan très important. (Vào thế kỷ XV, thợ khắc gỗmột thợ thủ công rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xylographe d'art": thợ khắc gỗ mỹ thuật, chuyên tạo ra các tác phẩm nghệ thuật hoặc tranh in.
    • Cet xylographe d'art expose ses œuvres à la galerie. (Người thợ khắc gỗ mỹ thuật này đang triển lãm tác phẩm của mình tại phòng trưng bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylographie (n.f): thuật khắc gỗ, kỹ thuật in bằng gỗ.
    • La xylographie est une ancienne technique d'impression. (Thuật khắc gỗmột kỹ thuật in ấn cổ xưa.)
  • Xylographique (adj): thuộc về thuật khắc gỗ.
    • Une planche xylographique (một tấm ván dùng để khắc gỗ)
Từ đồng nghĩa
  • Graveur sur bois: thợ khắc trên gỗ (cách diễn đạt mô tả cùng nghĩa).
danh từ giống đực
  1. thợ khắc gỗ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "xylographe"