xylography
/zai'ləgrəfi/
Học thuậtThân thiện
A craftsman practices xylography by carving a detailed design into a wooden block.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật khắc gỗ, kỹ thuật in mộc bản: Một phương pháp in ấn cổ truyền trong đó hình ảnh hoặc chữ viết được khắc nổi lên bề mặt một tấm gỗ. Mực sau đó được phết lên phần nổi và in lên giấy hoặc vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xylography was widely used in East Asia for printing books and artwork. (Thuật khắc gỗ đã được sử dụng rộng rãi ở Đông Á để in sách và tác phẩm nghệ thuật.)
- The museum has a special exhibition on the history of xylography. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm đặc biệt về lịch sử của kỹ thuật in mộc bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of xylography": nghệ thuật khắc gỗ, thường nhấn mạnh đến khía cạnh thủ công và nghệ thuật tinh xảo của kỹ thuật này.
- He dedicated his life to preserving the art of xylography. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình để bảo tồn nghệ thuật khắc gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Xylographer (n): nghệ nhân khắc gỗ, thợ in mộc bản.
- The xylographer carefully carved the design onto the wooden block. (Người thợ khắc gỗ đã cẩn thận chạm khắc họa tiết lên tấm gỗ.)
Xylographic (adj): thuộc về thuật khắc gỗ, có tính chất in mộc bản.
- The book contains many beautiful xylographic illustrations. (Cuốn sách chứa nhiều minh họa đẹp bằng kỹ thuật in mộc bản.)
Từ đồng nghĩa
- Woodblock printing: in mộc bản (cụm từ mô tả cùng kỹ thuật).
- Wood engraving: khắc gỗ, chạm gỗ (nhấn mạnh hành động khắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "xylography")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "xylography")
A craftsman practices xylography by carving a detailed design into a wooden block.
danh từ
- thuật khắc gỗ