xylograph

/'zailəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
xylograph

A museum curator carefully displays a xylograph from the 18th century.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản khắc gỗ: Một bản in hoặc hình ảnh được tạo ra từ một tấm gỗ đã được khắc chìm hoặc nổi. Đây một kỹ thuật in ấn cổ xưa.
    • Tác phẩm in từ bản khắc gỗ: Chỉ chính bản in thu được từ quá trình in ấn bằng bản khắc gỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum has a valuable collection of ancient xylographs. (Bảo tàng một bộ sưu tập quý giá các bản khắc gỗ cổ.)
    • This beautiful illustration is a xylograph from the 18th century. (Hình minh họa đẹp này một tác phẩm in từ bản khắc gỗ của thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master of xylograph": Một bậc thầy về nghệ thuật khắc gỗ in ấn từ gỗ.
    • He is considered a master of xylograph in the region. (Ông ấy được coi một bậc thầy về nghệ thuật khắc gỗ trong vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylographer (n): Người thợ khắc gỗ, nghệ nhân chuyên tạo ra các bản khắc gỗ.

    • The xylographer carefully carved the design into the woodblock. (Người thợ khắc gỗ cẩn thận chạm khắc họa tiết vào tấm gỗ.)
  • Xylographic (adj): (Thuộc về) kỹ thuật khắc gỗ, in từ bản khắc gỗ.

    • The book features xylographic illustrations. (Cuốn sách các hình minh họa được in bằng kỹ thuật khắc gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodcut (n): Bản khắc gỗ, tranh khắc gỗ (nghĩa gần như tương đương).
  • Woodblock print (n): Bản in từ khối gỗ.
Từ trái nghĩa
  • Digital print (n): Bản in kỹ thuật số (phương pháp in hiện đại, đối lập với phương pháp thủ công cổ xưa).
  • Lithograph (n): Bản in đá (một kỹ thuật in ấn khác).
xylograph

A museum curator carefully displays a xylograph from the 18th century.

danh từ
  1. bản khắc gỗ

Từ gần giống

Từ chứa "xylograph"