xylophone

/'sailəfoun/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đàn phiến gỗ: Một nhạc cụ , có một dãy các thanh gỗ được sắp xếp theo thứ tự âm thanh từ thấp đến cao. Người chơi dùng dùi vào các thanh gỗ này để tạo ra âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfant apprend à jouer du xylophone à l'école. (Đứa trẻ học chơi đàn phiến gỗtrường.)
    • Le son clair du xylophone résonna dans la salle. (Âm thanh trong trẻo của đàn phiến gỗ vang lên trong căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer du xylophone": chơi đàn phiến gỗ.
    • Elle sait jouer du xylophone depuis son enfance. ( ấy biết chơi đàn phiến gỗ từ khi còn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xylophoniste (n): người chơi đàn phiến gỗ.
    • Le xylophoniste a donné une performance impressionnante. (Người chơi đàn phiến gỗ đã có một màn trình diễn ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument à percussion en bois: nhạc cụ bằng gỗ. (Cụm từ mô tả chung, không phải tên gọi chính xác của một nhạc cụ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "xylophone".)

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) đàn phiến gỗ

Từ có nhắc đến "xylophone"