xyster

/'zistə/
Học thuật
Thân thiện
xyster

A surgeon uses a xyster to smooth a bone during an operation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ phẫu thuật để cạo, mài hoặc làm nhẵn xương: "xyster" một danh từ chỉ một loại dụng cụ y tế, thường được sử dụng trong phẫu thuật chỉnh hình hoặc phẫu thuật thần kinh, tác dụng cạo, mài hoặc làm nhẵn bề mặt xương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon used a xyster to smooth the rough edges of the bone. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái róc xương để làm nhẵn các cạnh gồ ghề của xương.)
    • A xyster is part of a standard orthopedic instrument set. (Một dụng cụ róc xương một phần của bộ dụng cụ chỉnh hình tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa chuyên ngành, sách giáo khoa phẫu thuật hoặc hướng dẫn sử dụng dụng cụ y tế. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Rasp (n): Cái giũa (xương), một dụng cụ tương tự với bề mặt răng cưa để mài xương.
  • Curette (n): Nạo, một dụng cụ phẫu thuật lưỡi cong dùng để nạo .
Từ đồng nghĩa
  • Bone scraper: Dụng cụ cạo xương.
  • Surgical rasp: Giũa phẫu thuật.
xyster

A surgeon uses a xyster to smooth a bone during an operation.

đại từ
  1. (y học) cái róc xương

Từ gần giống