sister

/'sistə/
Học thuật
Thân thiện
sister

My sister helps me with my homework at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chị gái hoặc em gái: Một người phụ nữ cùng cha mẹ với người nói hoặc người được nhắc đến.
    • Nữ tu sĩ: Một phụ nữ đã tuyên khấn trong một cộng đồng tôn giáo, thường Công giáo.
    • Y tá: (Thường dùng trong tiếng Anh-Anh) Một cách gọi thân mật hoặc trang trọng đối với một y tá, đặc biệt y tá trưởng.
    • Người phụ nữ thân thiết: Một người phụ nữ người nói cảm thấy gắn bó thân thiết như chị em ruột, thường do tình bạn, lý tưởng chung hoặc cùng thành viên của một nhóm.
    • (Văn học) Vật được nhân cách hóa: Một sự vật được coi như mối quan hệ gần gũi, thân thiết với sự vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My sister is two years older than me. (Chị gái tôi lớn hơn tôi hai tuổi.)
    • She decided to become a sister and dedicate her life to God. ( ấy quyết định trở thành một nữ tu cống hiến cuộc đời cho Chúa.)
    • Nurse, could you help me? — Yes, Sister. (Y tá, có thể giúp tôi được không? — Vâng, thưa chị.)
    • We are sisters in the struggle for equality. (Chúng tôi những người chị em trong cuộc đấu tranh bình đẳng.)
    • Night is the mysterious sister of Day. (Đêm người chị em bí ẩn của Ban ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sister act": (Thành ngữ) chỉ hai chị em, đặc biệt trong lĩnh vực biểu diễn nghệ thuật.

    • They performed a hilarious sister act on stage. (Họ biểu diễn một tiết mục hai chị em rất hài hước trên sân khấu.)
  • "Sister city" (hoặc "twin town"): chỉ mối quan hệ kết nghĩa giữa hai thành phố.

    • Ha Noi and Paris are sister cities. ( Nội Paris hai thành phố kết nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sisterly (tính từ): mang tính chị em, thân thiết như chị em.

    • She gave me a sisterly hug. ( ấy ôm tôi một cái thân thiết như chị em.)
  • Sisterhood (danh từ): tình chị em; một cộng đồng hoặc hiệp hội của phụ nữ.

    • The organization promotes a strong sense of sisterhood. (Tổ chức này thúc đẩy một tình cảm chị em bền chặt.)
  • Half-sister (danh từ): chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.

  • Stepsister (danh từ): chị/em kế (con của bố dượng/mẹ kế).
Từ đồng nghĩa
  • Sibling (danh từ): anh chị em ruột (nói chung, không phân biệt giới tính).
  • Nun (danh từ): nữ tu.
  • Sis (danh từ, thân mật): cách gọi tắt thân mật của "sister".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "sister" với tư cách động từ. "Sister" chủ yếu được dùng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To be like sisters: thân thiết như chị em ruột.

    • Even though they are not related, they are like sisters. (Mặc dù không quan hệ huyết thống, họ thân thiết như chị em ruột.)
  • Sister under the skin: chung bản chất, quan điểm hoặc cảm xúc sâu sắc bên trong.

    • Despite our arguments, we are sisters under the skin. (Bất chấp những tranh cãi, chúng tôi chung bản chất bên trong.)
sister

My sister helps me with my homework at the kitchen table.

danh từ
  1. chị, em gái
    • sister german
      chị (em) ruột
  2. bạn gái thân (coi như chị em gái)
  3. nữ tu sĩ, ni cô
    • sister of mercy
      bà phước
  4. chị y tá; chị y tá trưởng
  5. bà chị, em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)
    • prose, younger sister of verse
      văn xuôi, em của văn vần