sister

/'sistə/
danh từ
  1. chị, em gái
    • sister german
      chị (em) ruột
  2. bạn gái thân (coi như chị em gái)
  3. nữ tu sĩ, ni cô
    • sister of mercy
      bà phước
  4. chị y tá; chị y tá trưởng
  5. bà chị, em (vật được nhân cách hoá coi như chị em gần gũi)
    • prose, younger sister of verse
      văn xuôi, em của văn vần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

sister
My sister helps me with my homework at the kitchen table.