xá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (hoặc danh từ, phó từ):
- Vái, chào kính cẩn: Cử chỉ chắp tay và cúi nhẹ xuống, thường thể hiện sự tôn kính, lễ phép trong các nghi thức tôn giáo, văn hóa.
- Tha cho, miễn cho, không bắt phải chịu: Hành động khoan dung, bỏ qua không trừng phạt hoặc miễn trừ một nghĩa vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Vái, chào kính cẩn:
- Khi vào chùa, các phật tử thường xá ba lần trước điện Phật.
- Cô ấy xá chào sư thầy rất cung kính.
- Tha cho, miễn cho:
- Nhà vua xá tội cho những người lầm đường lạc lối.
- Triều đình có lệ xá thuế cho dân ở những vùng bị thiên tai.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xá ba xá": Cụm từ chỉ nghi thức vái chào ba lần liên tiếp, thể hiện sự tôn kính cao độ, thường thấy trong Phật giáo.
- Lễ thành hôn theo phong tục xưa, cô dâu chú rể phải xá ba xá trước bàn thờ gia tiên.
- "Xá tội": Tha tội, tha thứ cho lỗi lầm.
- Ơn trên xá tội cho kẻ phàm trần.
- "Xá thuế": Miễn giảm hoặc tha không đóng thuế.
- Năm mất mùa, làng được quan trên xá thuế.
Biến thể và từ gần giống
- Vái: Động từ có nghĩa tương tự, chỉ hành động cúi lạy thể hiện sự tôn kính.
- Lạy: Động từ chỉ hành động cúi rạp người xuống (thường quỳ) để tỏ lòng tôn kính hoặc biết ơn, mức độ trang trọng và cung kính thường cao hơn "xá".
- Tha: Động từ có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh "tha tội", bỏ qua không trừng phạt.
- Miễn: Động từ có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh "miễn thuế", cho phép không phải thực hiện nghĩa vụ.
Từ đồng nghĩa
- Vái, bái, lạy (cho nghĩa "vái chào").
- Tha, miễn, khoan dung, ân xá (cho nghĩa "tha cho").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "xá".
Thành ngữ liên quan
- Xá tội vạ: Tha thứ cho mọi tội lỗi, lầm lạc.
- Lòng từ bi của đức Phật có thể xá tội vạ cho chúng sinh.
- Xá thân (từ Hán Việt, 捨身): Hiến dâng thân mình, thường dùng trong Phật giáo chỉ việc hy sinh bản thân vì đạo pháp hoặc chúng sinh. (Đây là một từ Hán Việt khác, cùng âm nhưng khác nghĩa và chữ viết, cần phân biệt).
- 1 x. sá1.
- 2 đg. (hoặc d.). (ph.). Vái. Xá ba xá.
- 3 đg. (kết hợp hạn chế). Tha cho, miễn cho, không bắt phải chịu. Xá tội. Xá thuế.