xénophilie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thân ngoại, sự yêu thích người nước ngoài hoặc văn hóa nước ngoài: "xénophilie" là một từ hiếm, dùng để chỉ tình cảm, sự thiên vị hoặc sự hấp dẫn đặc biệt đối với những con người, phong tục, sản phẩm hoặc ý tưởng đến từ nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa xénophilie se manifeste par une collection d'objets d'art du monde entier. (Sự thân ngoại của anh ấy thể hiện qua bộ sưu tập đồ nghệ thuật từ khắp nơi trên thế giới.)
- Certains critiques ont accusé l'auteur de xénophilie excessive dans son dernier ouvrage. (Một số nhà phê bình đã buộc tội tác giả có sự thân ngoại quá mức trong tác phẩm mới nhất của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xénophilie culturelle": sự thân ngoại về văn hóa, chỉ sự ngưỡng mộ và tiếp nhận đặc biệt đối với văn hóa ngoại quốc.
- Son intérêt pour le cinéma asiatique relève d'une véritable xénophilie culturelle. (Sự quan tâm của cô ấy đến điện ảnh châu Á xuất phát từ một sự thân ngoại văn hóa đích thực.)
Biến thể và từ gần giống
Xénophile (adj. & n.): (tính từ) có thiên hướng thân ngoại; (danh từ) người có thiên hướng thân ngoại.
- C'est un esprit xénophile qui accueille toutes les nouveautés étrangères. (Đó là một tinh thần thân ngoại, đón nhận mọi điều mới mẻ từ nước ngoài.)
Xénophobie (n. f.): chứng bài ngoại, ác cảm hoặc sợ hãi người nước ngoài (từ trái nghĩa).
- La xénophobie est l'opposé de la xénophilie. (Chứng bài ngoại là điều trái ngược với sự thân ngoại.)
Từ đồng nghĩa
- Philoxénie (n. f.): lòng hiếu khách, sự thân thiện với người lạ (nghĩa gần, nhưng thường chỉ hành vi cụ thể hơn là khuynh hướng).
- Ouverture d'esprit (loc. n. f.): sự cởi mở (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở yếu tố nước ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "xénophilie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "xénophilie".
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự thân ngoại