xía
Định nghĩa
- Động từ:
- Chen vào, nhồi nhét vào chỗ chật hẹp: "xía" chỉ hành động cố gắng đặt mình hoặc một vật vào một không gian nhỏ, chật hẹp bên cạnh người hoặc vật khác.
- Xen vào, can thiệp một cách không phù hợp: "xía" còn được dùng để chỉ việc tham gia vào cuộc nói chuyện hoặc việc của người khác một cách vô duyên, không được mời.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chèn vào chỗ chật):
- Xe buýt đông quá, phải xía vào mới ngồi được. (Phải chen vào chỗ chật hẹp mới có chỗ ngồi.)
- Mấy đứa nhỏ xía nhau trên ghế băng. (Mấy đứa nhỏ chen chúc nhau trên ghế băng.)
Động từ (nghĩa xen vào chuyện):
- Nói xía vào chuyện người lớn là bất lịch sự. (Xen vào cuộc trò chuyện của người lớn là hành động không lịch sự.)
- Anh ta hay xía chuyện, ai cũng khó chịu. (Anh ta thường xuyên xen vào chuyện của người khác, khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xía vô": cách nói thông tục, nhấn mạnh hành động chen vào hoặc tham gia một cách thô bạo.
- Đừng có xía vô chuyện của tôi! (Đừng can thiệp vào chuyện của tôi!)
- "xía một miếng": gắn thêm một phần nhỏ vào không gian chật.
- Bàn nhỏ quá, xía một miếng nữa là hết chỗ. (Bàn quá nhỏ, nếu chen thêm một phần nữa thì hết chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Xen (động từ): chen vào giữa, tham gia vào.
- Xen vào câu chuyện mà không được mời. (Tham gia vào cuộc trò chuyện khi không được mời.)
- Nhồi (động từ): nhét vào một cách chật chội.
- Nhồi quần áo vào vali. (Nhét quần áo vào vali.)
- Chèn (động từ): đặt vật vào khe hở.
- Chèn tờ giấy vào kẹp. (Đặt tờ giấy vào kẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Chen: hành động cố gắng vào một không gian chật hẹp.
- Xen: tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện không được mời.
- Nhét: đặt vật vào nơi chật hẹp.
Thành ngữ liên quan
- "xía mũi vào chuyện người khác": can thiệp, xen vào việc riêng của người khác một cách không thích hợp.
- Đừng xía mũi vào chuyện của người ta. (Đừng can thiệp vào việc riêng của người khác.)