xía

xía

Một người bạn ngồi xía vào bàn đông người để trò chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chen vào, nhồi nhét vào chỗ chật hẹp: "xía" chỉ hành động cố gắng đặt mình hoặc một vật vào một không gian nhỏ, chật hẹp bên cạnh người hoặc vật khác.
    • Xen vào, can thiệp một cách không phù hợp: "xía" còn được dùng để chỉ việc tham gia vào cuộc nói chuyện hoặc việc của người khác một cáchduyên, không được mời.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chèn vào chỗ chật):

    • Xe buýt đông quá, phải xía vào mới ngồi được. (Phải chen vào chỗ chật hẹp mới chỗ ngồi.)
    • Mấy đứa nhỏ xía nhau trên ghế băng. (Mấy đứa nhỏ chen chúc nhau trên ghế băng.)
  • Động từ (nghĩa xen vào chuyện):

    • Nói xía vào chuyện người lớn bất lịch sự. (Xen vào cuộc trò chuyện của người lớn hành động không lịch sự.)
    • Anh ta hay xía chuyện, ai cũng khó chịu. (Anh ta thường xuyên xen vào chuyện của người khác, khiến mọi người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xía vô": cách nói thông tục, nhấn mạnh hành động chen vào hoặc tham gia một cách thô bạo.
    • Đừng xía vô chuyện của tôi! (Đừng can thiệp vào chuyện của tôi!)
  • "xía một miếng": gắn thêm một phần nhỏ vào không gian chật.
    • Bàn nhỏ quá, xía một miếng nữa là hết chỗ. (Bàn quá nhỏ, nếu chen thêm một phần nữa thì hết chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xen (động từ): chen vào giữa, tham gia vào.
    • Xen vào câu chuyện không được mời. (Tham gia vào cuộc trò chuyện khi không được mời.)
  • Nhồi (động từ): nhét vào một cách chật chội.
    • Nhồi quần áo vào vali. (Nhét quần áo vào vali.)
  • Chèn (động từ): đặt vật vào khe hở.
    • Chèn tờ giấy vào kẹp. (Đặt tờ giấy vào kẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chen: hành động cố gắng vào một không gian chật hẹp.
  • Xen: tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện không được mời.
  • Nhét: đặt vật vào nơi chật hẹp.
Thành ngữ liên quan
  • "xía mũi vào chuyện người khác": can thiệp, xen vào việc riêng của người khác một cách không thích hợp.
    • Đừng xía mũi vào chuyện của người ta. (Đừng can thiệp vào việc riêng của người khác.)