xia

Định nghĩa
  1. Danh từ (thô tục):

    • Phân, chất thải của người hoặc động vật: "xia" từ ngữ thô tục dùng để chỉ phân, tương tự như từ "cứt" trong tiếng Việt.
    • Điều bẩn thỉu, đáng ghét: "xia" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những thứ tồi tệ, ô uế.
  2. Động từ (thông tục):

    • Chửi, mắng, tỏ thái độ khinh bỉ: "xia" thường đi với giới từ "vào" trong cụm "phát xia vào" để chỉ hành động chửi rủa, xúc phạm một cách thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Đừng giẫm phải xia chóngoài đường. (Đừng giẫm phải phân chó trên đường.)
    • Cái đồ xia này, ai thèm để ý! (Cái thứ bẩn thỉu này, chẳng ai thèm để ý!)
  • Động từ:

    • phát xia vào thằng kia tội nói dối. ( chửi thằng kia tội nói dối.)
    • Đừng phát xia vào người ta một cáchcớ. (Đừng chửi rủa người ta một cáchduyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phát xia vào": cụm động từ thông tục, nghĩa là chửi mắng, xỉ vả một cách thô lỗ.
    • Thằng phát xia vào bạn cùng lớp bị trêu chọc. (Thằng chửi bạn học bị trêu.)
  • "Xia chó": cụm danh từ thô tục, chỉ phân chó.
    • Con đường đầy xia chó, đi phải cẩn thận. (Con đường đầy phân chó, đi phải cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Cứt (danh từ, thô tục): phân, chất thảitừ đồng nghĩa phổ biến hơn với "xia".
    • Cứt trâu bám đầy giày. (Phân trâu bám đầy giày.)
  • Đái (danh từ/động từ, thô tục): nước tiểutừ cùng nhóm chỉ chất thải cơ thể.
    • Đừng bậy ra đường. (Đừng tiểu bậy ra đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân: chất thải của cơ thể (trung tính, lịch sự hơn).
  • Cứt: từ thô tục chỉ phân.
  • Chửi: mắng, nhiếc móc (liên quan đến nghĩa động từ "phát xia vào").
Thành ngữ liên quan
  • Phát xia vào mặt: chửi thẳng vào mặt, xúc phạm trực diện.
    • phát xia vào mặt tôi tôi đến trễ. ( chửi thẳng mặt tôi tôi đến muộn.)
  • Xia như chó: so sánh thô tục, chỉ thứ bẩn thỉu, đáng ghét.
    • Đồ xia như chó, ai thèm đụng vào! (Đồ bẩn thỉu, chẳng ai thèm đụng vào!)