xia
Định nghĩa
Danh từ (thô tục):
- Phân, chất thải của người hoặc động vật: "xia" là từ ngữ thô tục dùng để chỉ phân, tương tự như từ "cứt" trong tiếng Việt.
- Điều bẩn thỉu, đáng ghét: "xia" cũng được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những thứ tồi tệ, ô uế.
Động từ (thông tục):
- Chửi, mắng, tỏ thái độ khinh bỉ: "xia" thường đi với giới từ "vào" trong cụm "phát xia vào" để chỉ hành động chửi rủa, xúc phạm một cách thô lỗ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đừng giẫm phải xia chó ở ngoài đường. (Đừng giẫm phải phân chó trên đường.)
- Cái đồ xia này, ai mà thèm để ý! (Cái thứ bẩn thỉu này, chẳng ai thèm để ý!)
Động từ:
- Nó phát xia vào thằng kia vì tội nói dối. (Nó chửi thằng kia vì tội nói dối.)
- Đừng có phát xia vào người ta một cách vô cớ. (Đừng có chửi rủa người ta một cách vô duyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phát xia vào": cụm động từ thông tục, nghĩa là chửi mắng, xỉ vả một cách thô lỗ.
- Thằng bé phát xia vào bạn cùng lớp vì bị trêu chọc. (Thằng bé chửi bạn học vì bị trêu.)
- "Xia chó": cụm danh từ thô tục, chỉ phân chó.
- Con đường đầy xia chó, đi phải cẩn thận. (Con đường đầy phân chó, đi phải cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứt (danh từ, thô tục): phân, chất thải — từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "xia".
- Cứt trâu bám đầy giày. (Phân trâu bám đầy giày.)
- Đái (danh từ/động từ, thô tục): nước tiểu — từ cùng nhóm chỉ chất thải cơ thể.
- Đừng tè bậy ra đường. (Đừng tiểu bậy ra đường.)
Từ đồng nghĩa
- Phân: chất thải của cơ thể (trung tính, lịch sự hơn).
- Cứt: từ thô tục chỉ phân.
- Chửi: mắng, nhiếc móc (liên quan đến nghĩa động từ "phát xia vào").
Thành ngữ liên quan
- Phát xia vào mặt: chửi thẳng vào mặt, xúc phạm trực diện.
- Nó phát xia vào mặt tôi vì tôi đến trễ. (Nó chửi thẳng mặt tôi vì tôi đến muộn.)
- Xia như chó: so sánh thô tục, chỉ thứ bẩn thỉu, đáng ghét.
- Đồ xia như chó, ai thèm đụng vào! (Đồ bẩn thỉu, chẳng ai thèm đụng vào!)