dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

xơ

Words Containing "xơ"

A-đi-xơn
ao-xơ
bà xơ
bờm xơm
còn xơi
gầy xơ
nghèo xơ
ngon xơi
sán xơ mít
sụn xơ
xác xơ
Xơ-đăng
xơ-cua
xơ cứng
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơ mít
xơ múi
xơn xớt
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...