dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

xương

Words Containing "xương"

Bùi Xương Trạch
còi xương
dây đau xương
gai xương
giản xương
giãn xương
Giãn xương giãn cốt
giơ xương
khắc xương ghi dạ
khớp xương
lọi xương
mắc xương
màng xương
nắm xương
ngay xương
Nghĩa phụ Nam Xương
nhức xương
nhũn xương
om xương
Đống xương vô định
Quảng Xương
rong xương cá
rục xương
tan xương
thạch xương bồ
Thanh Xương
thân xương
than xương
Thọ Xương
Trần Tế Xương
trẹo xương
Vĩnh Xương
xương bàn đạp
xương bánh chè
xương bả vai
xương bò
xương búa
xương bướm
xương chạc
xương chẩm
xương chày
xương chêm
xương cốt
xương cùng
xương cụt
xương đe
xương ghe
xương giăm
Xương Giang
xương gót
xương hoá
xương hom
xương hông
xương khô
Xương Lâm
Xương Lê
xương lưỡi hái
xương đòn
xương ống
xương rồng
xương sàng
xương sên
xương sọ
xương sống
xương sườn
xương thiêng
xương thịnh
xương thịt
xương thóp
xương thuyền
xương trụ
xương tuỷ
xương ức
xương đùi
xương vừng
xương xẩu
xương xảu
xương xương
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...