xẻo
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt rời một phần ra: "xẻo" chỉ hành động dùng dao hoặc vật sắc để cắt, tách một miếng nhỏ ra khỏi vật thể lớn hơn, thường là thịt, cá hoặc các vật liệu mềm.
- Cắt bỏ, tước đoạt (theo nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "xẻo" mang nghĩa lấy đi một phần không chính đáng hoặc làm tổn hại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Bà ấy xẻo một miếng thịt để nấu canh. (Bà ấy cắt một miếng thịt nhỏ ra khỏi miếng lớn để nấu canh.)
- Anh ta bị xẻo tai trong một vụ ẩu đả. (Anh ta bị cắt mất một phần tai trong cuộc ẩu đả.)
Nghĩa bóng:
- Họ xẻo đất của làng bên để mở rộng ruộng. (Họ lấy một phần đất của làng bên một cách không chính đáng để mở rộng ruộng.)
- Kẻ tham nhũng xẻo ngân sách nhà nước. (Kẻ tham nhũng lấy đi một phần ngân sách nhà nước một cách bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xẻo thịt": cắt một miếng thịt nhỏ ra khỏi miếng lớn.
- Ông ta xẻo thịt lợn để làm giò. (Ông ta cắt một miếng thịt lợn ra để làm giò.)
"xẻo đất": lấy một phần đất từ một khu vực khác.
- Việc xẻo đất công trái phép đã bị chính quyền xử lý. (Việc lấy đất công một cách bất hợp pháp đã bị chính quyền xử lý.)
Biến thể và từ gần giống
Xẽo (động từ, phương ngữ): cùng nghĩa với "xẻo", dùng trong tiếng địa phương.
- Nó xẽo một miếng bánh. (Nó cắt một miếng bánh.)
Cắt (động từ): dùng dao hoặc kéo để chia vật thể thành nhiều phần, rộng hơn "xẻo".
- Cắt giấy, cắt tóc. (Cắt giấy, cắt tóc.)
Từ đồng nghĩa
- Cắt: hành động chia tách vật thể bằng dụng cụ sắc.
- Lấy: lấy đi một phần (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Tước: lấy đi bằng cách cắt hoặc bóc.
Thành ngữ liên quan
- Xẻo thịt đền bù: cắt thịt để bồi thường, ám chỉ sự hy sinh hoặc mất mát.
- Anh ta phải xẻo thịt đền bù cho sai lầm của mình. (Anh ta phải chịu mất mát để bù đắp cho lỗi lầm.)