xéo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (khẩu ngữ):
- Giẫm mạnh, giẫm bừa lên: Hành động dùng chân đạp, dẫm lên một vật gì đó một cách mạnh mẽ, không cẩn thận, thường gây hư hại.
- Rời đi nhanh chóng (thông tục, hàm ý coi khinh): Hành động bỏ đi, rời khỏi một nơi nào đó một cách vội vã, thường thể hiện thái độ không tôn trọng hoặc muốn tránh mặt.
Tính từ (phương ngữ):
- Chéo: Ở vị trí hoặc có hình dạng không thẳng, tạo thành một góc xiên so với phương thẳng đứng hoặc nằm ngang.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa giẫm mạnh):
- Đám đông hỗn loạn, mọi người xéo lên nhau để thoát ra ngoài.
- Đừng xéo lên thảm cỏ mới trồng.
Động từ (nghĩa rời đi, thông tục):
- Hắn ăn cướp xong là xéo mất tăm.
- Xéo đi! Đừng có quay lại đây nữa!
Tính từ (nghĩa chéo):
- Anh ta nhìn xéo sang phía bên kia đường.
- Cô ấy cắt xéo miếng vải để may cổ áo.
Các cách sử dụng nâng cao
"xéo xéo": (từ láy, động từ) Nhấn mạnh hành động giẫm đạp liên tục, mạnh mẽ.
- Bọn trẻ chạy nhảy xéo xéo lên sàn gỗ ồn ào cả lên.
"xéo qua xéo lại": (cụm từ) Đi qua đi lại nhiều lần một cách vô ý, giẫm đạp lên.
- Khách khứa xéo qua xéo lại, sân vườn bị nát hết cả.
Biến thể và từ gần giống
- Giẫm: Động từ có nghĩa tương tự "xéo" (nghĩa 1), nhưng ít mang sắc thái mạnh mẽ, bừa bãi hơn.
- Dẫm: Biến thể phương ngữ của "giẫm".
- Đạp: Hành động dùng chân tác động lực xuống, có thể không nhất thiết là giẫm lên vật gì.
- Xiên, chéo: Tính từ đồng nghĩa với "xéo" (nghĩa tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa động từ "giẫm mạnh": Giẫm, dẫm nát, chà đạp.
- Với nghĩa động từ "rời đi" (thông tục): Chuồn, biến, cút, phắn.
- Với nghĩa tính từ "chéo": Xiên, chếch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Xéo lên: Giẫm mạnh chân lên trên một vật hoặc bề mặt.
- Cấm xéo lên cỏ.
Xéo đi: (thông tục) Ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, với thái độ khinh miệt, tức giận.
- Nói một lần nữa là xéo đi!
Thành ngữ liên quan
- Ăn xong xéo mất tăm: (thành ngữ, thông tục) Chỉ thói quen hoặc hành động của người chỉ biết hưởng lợi, nhận được thứ mình muốn rồi bỏ đi ngay, không có trách nhiệm hay lòng biết ơn.
- Hắn ta là loại người ăn xong xéo mất tăm, đừng trông chờ gì ở hắn.
- 1 đg. (kng.). Giẫm mạnh, giẫm bừa lên. Xéo phải gai. Xéo nát thảm cỏ. Sợ quá, xéo lên nhau mà chạy.
- 2 đg. (thgt.). Rời nhanh khỏi nơi nào đó (hàm ý coi khinh). Ăn xong xéo mất tăm. Tìm đường mà xéo.
- 3 t. (ph.). Chéo. Nhìn xéo về một bên. Cắt xéo.