xều

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục, phương ngữ):
    • Chảy ra, trào ra một cách không kiểm soát (thường dùng cho chất lỏng hoặc chất nhầy từ miệng): "xều" chỉ hành động nước bọt hoặc bọt chảy ra từ miệng, đặc biệt khi ngủ hoặc khi không kiểm soát được miệng.
    • Phun ra bọt mép: "xều" cũng có nghĩaphun ra bọt từ miệng, như trong trạng thái kích động hoặc bệnh .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ngủ hay xều nước dãi ra gối. ( thường để nước bọt chảy ra gối khi ngủ.)
    • Con chó bị điên xều bọt mép đầy mồm. (Con chó mắc bệnh dại phun bọt ra khắp miệng.)
    • Ông già móm xều nước miếng khi nói chuyện. (Ông già móm chảy nước miếng khi nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xều bọt mép": cụm từ chỉ việc phun ra bọt từ miệng, thường dùng trong văn cảnh miêu tả bệnh hoặc kích động mạnh.

    • Bệnh nhân lên cơn động kinh, xều bọt mép. (Bệnh nhân co giật phun bọt từ miệng.)
  • "xều nước dãi": chảy nước bọt không kiểm soát.

    • Trẻ sơ sinh thường xều nước dãi nhiều. (Trẻ sơ sinh thường chảy nước dãi nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chảy (động từ): di chuyển của chất lỏng, nhưng không mang sắc thái mất kiểm soát như "xều".

    • Nước mắt chảy dài trên . (Nước mắt chảy xuống .)
  • Trào (động từ): tràn ra ngoài do áp lực hoặc đầy quá mức.

    • Sữa trào ra khỏi nồi. (Sữa tràn ra khỏi nồi.)
  • Móm (tính từ): mất răng, môi hóp lại, dễ dẫn đến "xều".

    • cụ móm, ăn cơm hay xều. ( cụ móm, ăn cơm hay chảy nước miếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chảy ròng: chảy liên tục, thành dòng (ít dùng trong văn nói).
  • Phun: phóng ra mạnh mẽ (thường chủ ý hơn "xều").
Thành ngữ liên quan
  • Xều nước dãi: chỉ trạng thái chảy nước bọt không kiểm soát, thường gắn với sự vụng về hoặc bệnh tật.
    • Đừng ngủ gật xều nước dãi ra bàn. (Đừng ngủ gục để nước bọt chảy ra bàn.)

Lưu ý: "xều" từ địa phương hoặc khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng. thường dùng để miêu tả hành động mất thẩm mỹ hoặc không tự chủ.