xộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn một cách khác thường, vượt quá mức bình thường: "xộn" dùng để chỉ kích thước hoặc mức độ của một vật, thường mang tính phóng đại, nhấn mạnh sự to lớn đến mức đáng chú ý hoặc bất ngờ.
- Từ địa phương: "xộn" thường được sử dụng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, dân dã, đôi khi hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con cá xộn quá, chắc phải hai ký. (Con cá to bất thường, ước chừng nặng hai kilogam.)
- Nhìn cái chấy xộn kìa, chưa thấy con nào to như vậy. (Nhìn con chấy to quá thể, chưa từng thấy con nào lớn như thế.)
- Cái bí đô này xộn hơn mọi năm. (Quả bí ngô này to hơn hẳn so với những năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xộn" trong so sánh: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về kích thước giữa các đối tượng.
- Cậu ấy câu được con cá xộn gấp đôi con của tôi. (Con cá cậu ấy câu được to gấp đôi con của tôi.)
- "xộn" mang nghĩa bóng (hiếm): Trong một số ngữ cảnh, "xộn" có thể ám chỉ điều gì đó quá mức, phi thường.
- Chuyện đó mà xộn à? Tôi thấy bình thường. (Chuyện đó có gì to tát đâu? Tôi thấy bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Xộn soạng (tính từ): to lớn một cách vụng về, cồng kềnh.
- Cái tủ này xộn soạng quá, khó khiêng. (Cái tủ vừa to vừa nặng nề, khó mang đi.)
- Xộn xạo (tính từ): to nhưng không vừa vặn, lộn xộn.
- Đống đồ xộn xạo để đầy nhà. (Đống đồ lộn xộn, to nhỏ không đều, chất đầy nhà.)
Từ đồng nghĩa
- To: có kích thước lớn hơn mức trung bình.
- Lớn: có quy mô, kích thước đáng kể.
- Khổng lồ: to lớn một cách phi thường, vượt trội.
- Bự: to, lớn (khẩu ngữ).
Từ trái nghĩa
- Nhỏ: có kích thước bé, không đáng kể.
- Tí: rất nhỏ, nhỏ xíu.
Thành ngữ liên quan
- Xộn như con chấy: (khẩu ngữ) Dùng để phóng đại sự to lớn của một vật gì đó một cách hài hước.
- Cậu mua cái bánh xộn như con chấy, ăn sao hết? (Cậu mua cái bánh to không tưởng, ăn sao cho hết?)