xớp
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có bề mặt thô ráp, không nhẵn mịn khi chạm vào: "xớp" mô tả cảm giác sần sùi, không mượt, thường dùng cho da hoặc bề mặt vật liệu.
- Gợi cảm giác cộm, khó chịu khi sờ: "xớp" nhấn mạnh tính chất không êm, không trơn láng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Da tay bà ấy xớp vì làm việc nặng. (Da tay bà ấy thô ráp, không mịn vì lao động nhiều.)
- Mặt bàn gỗ này xớp quá, cần đánh giấy nhám. (Bề mặt bàn gỗ này sần sùi, cần làm nhẵn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"da xớp": làn da thô ráp, không mịn màng.
- Da xớp thường gặp ở người làm nông. (Làn da thô ráp thường thấy ở nông dân.)
"xớp xạt": từ láy nhấn mạnh mức độ thô ráp, cộm hơn.
- Đôi bàn tay xớp xạt vì sương gió. (Đôi bàn tay thô ráp nhiều vì thời tiết khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Sần sùi (tính từ): có bề mặt gồ ghề, không phẳng — gần nghĩa với "xớp".
- Da sần sùi vì mụn. (Da gồ ghề do mụn.)
Nhám (tính từ): có bề mặt ráp, thường dùng cho giấy nhám — khác với "xớp" vì "nhám" thường chỉ vật liệu nhân tạo.
- Giấy nhám dùng để đánh bóng. (Giấy nhám dùng để làm nhẵn bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Thô: không mịn, không tinh tế.
- Ráp: có cảm giác cộm, không trơn.
- Cộm: gây cảm giác khó chịu khi sờ hoặc tiếp xúc.
Thành ngữ liên quan
- Da xớp, lòng dày: chỉ người từng trải, chịu nhiều gian khổ, không còn nhạy cảm.
- Anh ấy da xớp lòng dày, chẳng ngại khó khăn. (Anh ấy từng trải, không sợ gian khổ.)