xốp

  1. t. 1 Không chắc nhẹ, nhiều lỗ hổng bên trong. Đất xốp. Gỗ xốp. Bánh xốp. 2 (Quả) ít nước. Quả chanh xốp. // Láy: xôm xốpmức độ ít).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xốp
Bánh mì nướng có lớp vỏ giòn và ruột xốp.