dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

xử

Words Containing "xử"

cư xử
khó xử
khu xử
mè xửng
ngày xửa ngày xưa
đối xử
phân xử
phán xử
tự xử
vi xử lí
xét xử
xử án
xử bắn
xử công khai
xử giảo
xử hoà
xử hòa
xử khuyết tịch
xử kín
xử lí
xử lí thường vụ
xử lý
xửng
xửng cổ
xửng vửng
xử nhũn
xử nữ
xử đoán
xử phạt
xử quyết
xử sĩ
xử sự
xử thế
xử tội
xử trảm
xử trí
xử tử
xử vắng mặt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...