y học

  1. médecine
    • Y học dân tộc cổ truyền
      médecine nationale traditionnelle
  2. médical
    • Giới y học
      le corps médical

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

y học
Một bác sĩ đang nghiên cứu sách y học trong thư viện.