y nguyên

  1. trgt (H. y: như ; nguyên: cội gốc) Hoàn toàn như : Sắp xếp y nguyên như trước.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

y nguyên
Mọi thứ trong phòng vẫn được sắp xếp y nguyên như trước.