y nguyên

  1. intact; entier
    • Số tiền vẫn y nguyên
      la somme est restée intacte
    • Vấn đề còn y nguyên
      la question reste entière

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "y nguyên"

y nguyên
Mọi thứ trong phòng vẫn được sắp xếp y nguyên như trước.