y tế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học và thực hành liên quan đến việc phòng bệnh, chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng: "y tế" chỉ toàn bộ hệ thống các hoạt động, dịch vụ và chính sách nhằm chăm sóc và nâng cao sức khỏe con người.
- Cơ quan, tổ chức hoặc lĩnh vực phụ trách công tác chăm sóc sức khỏe: "y tế" cũng dùng để chỉ các cơ quan quản lý nhà nước hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ liên quan đến sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngành y tế nước ta đang không ngừng phát triển. (Lĩnh vực chăm sóc sức khỏe của nước ta đang không ngừng phát triển.)
- Anh ấy là một cán bộ y tế tận tụy ở vùng cao. (Anh ấy là một nhân viên chăm sóc sức khỏe tận tụy ở vùng cao.)
- Chính sách y tế mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới. (Chính sách về chăm sóc sức khỏe mới sẽ có hiệu lực từ tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ sở y tế": chỉ nơi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh như bệnh viện, trạm y tế, phòng khám.
- Các cơ sở y tế địa phương đã được trang bị thêm máy móc. (Các địa điểm khám chữa bệnh ở địa phương đã được trang bị thêm máy móc.)
"bảo hiểm y tế": một hình thức bảo hiểm nhằm chia sẻ chi phí khám chữa bệnh.
- Mọi công dân đều được khuyến khích tham gia bảo hiểm y tế. (Mọi công dân đều được khuyến khích tham gia bảo hiểm chăm sóc sức khỏe.)
Biến thể và từ liên quan
Y tế công cộng (cụm danh từ): lĩnh vực y tế tập trung vào việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe của cả cộng đồng thông qua các biện pháp phòng ngừa, giáo dục và chính sách.
- Y tế công cộng đóng vai trò quan trọng trong phòng chống dịch bệnh. (Chăm sóc sức khỏe cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong phòng chống dịch bệnh.)
Y tế dự phòng (cụm danh từ): lĩnh vực y tế chuyên về các biện pháp phòng bệnh, như tiêm chủng và tuyên truyền vệ sinh.
- Công tác y tế dự phòng giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh. (Công việc phòng bệnh giúp giảm tỷ lệ mắc bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Ngành y: thường dùng với nghĩa rộng chỉ lĩnh vực y học nói chung, có thể bao hàm cả "y tế".
- Chăm sóc sức khỏe: cụm từ diễn đạt gần nghĩa với hoạt động của ngành y tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "y tế" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "y tế" một cách cố định)
- d. Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ. Cán bộ y tế.