yêu ma

  1. démon
  2. malin; madré
    • Con buôn yêu ma
      un marchand madré

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yêu ma"

yêu ma
Một con yêu ma đang ẩn nấp trong khu rừng tối.