yến sào
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ của chim yến (một loài chim biển thuộc họ yến): "Yến sào" là tổ của loài chim yến, được làm từ hỗn hợp rong rêu biển và nước bọt của chúng đông cứng lại.
- Một loại thực phẩm quý, cao cấp: "Yến sào" được coi là một món ăn bổ dưỡng, thường được chế biến thành các món súp, chè hoặc món hầm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Yến sào là một đặc sản nổi tiếng của Việt Nam. (Yến sào là một đặc sản nổi tiếng của Việt Nam.)
- Món súp yến sào hầm đường phèn rất tốt cho sức khỏe. (Món súp yến sào hầm đường phèn rất tốt cho sức khỏe.)
- Việc khai thác yến sào ở các đảo đòi hỏi sự khéo léo và can đảm. (Việc khai thác yến sào ở các đảo đòi hỏi sự khéo léo và can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yến sào nguyên chất": chỉ loại yến sào đã được làm sạch lông và tạp chất nhưng vẫn giữ nguyên hình dạng tổ.
- Yến sào nguyên chất có giá trị cao hơn yến đã tinh chế. (Yến sào nguyên chất có giá trị cao hơn yến đã tinh chế.)
"Sử dụng yến sào": thường hàm ý việc dùng như một thực phẩm bồi bổ sức khỏe, đặc biệt cho người mới ốm dậy, người già hoặc phụ nữ mang thai.
- Theo Đông y, sử dụng yến sào đúng cách giúp tăng cường sinh lực. (Theo Đông y, sử dụng yến sào đúng cách giúp tăng cường sinh lực.)
Biến thể và từ gần giống
Tổ yến: Cách gọi thông thường khác của "yến sào".
- Tổ yến được thu hoạch từ các vách đá trên đảo. (Tổ yến được thu hoạch từ các vách đá trên đảo.)
Yến thô: Chỉ tổ yến còn nguyên lông và tạp chất, chưa qua sơ chế.
- Yến thô cần được ngâm nở và nhặt lông cẩn thận trước khi chế biến. (Yến thô cần được ngâm nở và nhặt lông cẩn thận trước khi chế biến.)
Từ đồng nghĩa
- Tổ chim yến: Cách gọi mô tả trực tiếp.
- Tổ én (cách gọi dân gian, không chính xác về mặt sinh học): Trong dân gian, "yến sào" đôi khi bị gọi nhầm là "tổ én", nhưng thực tế đây là tổ của loài chim yến, không phải chim én thông thường.
Các cụm từ liên quan
Khai thác yến sào: chỉ hoạt động thu hoạch tổ yến từ các hang động, vách đá.
- Nghề khai thác yến sào ở Khánh Hòa đã có từ lâu đời. (Nghề khai thác yến sào ở Khánh Hòa đã có từ lâu đời.)
Chế biến yến sào: chỉ quá trình làm sạch và nấu tổ yến thành các món ăn.
- Chế biến yến sào cần sự tỉ mỉ để giữ được dưỡng chất. (Chế biến yến sào cần sự tỉ mỉ để giữ được dưỡng chất.)
Thành ngữ liên quan
- Quý như yến sào: dùng để so sánh, ví von một thứ gì đó rất quý giá, cao cấp.
- Món quà ấy quý như yến sào, tôi thật sự trân trọng. (Món quà ấy quý như yến sào, tôi thật sự trân trọng.)
- tổ con én bể làm bằng các thứ rêu bể trộn với nước bọt én. Có tiếng là thứ ăn rất bổ