yết thị

  1. (arch.) placarder; afficher
    • Yết thị thể lệ thi tuyển
      afficher le règlement d'un concours
  2. avis au public; placard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yết thị"

yết thị
Một tờ yết thị được dán trên bảng tin công cộng.