yếu lược

  1. élémentaire
    • Bằng sơ học yếu lược
      certificat d'études élémentaires
  2. abrégé; éléments
    • Sử học yếu lược
      abrégé d'histoire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yếu lược"

yếu lược
Đỗ yếu lược là một thành tích học tập quan trọng.