yachtsman

/'jɔtsmən/
Học thuật
Thân thiện
yachtsman

The yachtsman steers his yacht through the calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người điều khiển, sở hữu hoặc thường xuyên chèo thuyền buồm (du thuyền): Một người, thường nam, kỹ năng kinh nghiệm trong việc lái, điều khiển hoặc sở hữu một chiếc du thuyền (yacht). Từ này nhấn mạnh đến hoạt động đi biển bằng thuyền buồm như một môn thể thao hoặc thú tiêu khiển.
    • Vận động viên đua thuyền buồm: Một người tham gia thi đấu trong các cuộc đua thuyền buồm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một thuyền thủ giàu kinh nghiệm, người đã hai lần vượt Đại Tây Dương bằng thuyền buồm.)
  • (Câu lạc bộ đang tổ chức một bữa tiệc cho tất cả các thuyền thủ nam nữ của mình.)
  • (Vận động viên đua thuyền buồm nổi tiếng đã giành chứcđịch vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn liên quan đến thuyền buồm, câu lạc bộ du thuyền, các sự kiện đua thuyền.
  • "A seasoned yachtsman": Một thuyền thủ dày dạn kinh nghiệm, lão luyện.
    • Only a seasoned yachtsman should attempt this difficult route. (Chỉ một thuyền thủ lão luyện mới nên thử hành trình khó khăn này.)
Biến thể từ gần giống
  • Yachtswoman (n): Nữ thuyền thủ, nữ vận động viên đua thuyền buồm. (Dạng giống cái của 'yachtsman')
    • She is a champion yachtswoman. ( ấy một nữđịch đua thuyền buồm.)
  • Yachting (n): Môn thể thao chèo thuyền buồm, hoạt động đi du thuyền.
    • He loves yachting on weekends. (Anh ấy thích đi du thuyền vào cuối tuần.)
  • Sailor (n): Thủy thủ, người đi biển. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người làm việc trên tàu thương mại hoặc hải quân, không chỉ thuyền buồm giải trí).
Từ đồng nghĩa
  • Sailor (trong ngữ cảnh thể thao/thú tiêu khiển): thủy thủ, người đi biển.
  • Boat owner (nếu nhấn mạnh quyền sở hữu): chủ thuyền.
  • Racer (nếu nhấn mạnh thi đấu): vận động viên đua thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'yachtsman')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'yachtsman')

yachtsman

The yachtsman steers his yacht through the calm bay.

danh từ
  1. người đi chơi thuyền buồm
  2. người thi thuyền buồm

Từ chứa "yachtsman"