yaffil

/'jæfl/ Cách viết khác : (yaffle) /'jæfl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim gõ kiến xanh: "yaffil" tên gọi tiếng Anh cổ hoặc địa phương cho một loài chim gõ kiến bộ lông màu xanh lục, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the distinctive call of a yaffil in the woods. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim gõ kiến xanh trong rừng.)
    • The yaffil is known for its green plumage and loud laugh. (Chim yaffil được biết đến với bộ lông màu xanh lục tiếng kêu lớn như cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc ngôn ngữ địa phươngAnh để chỉ loài chim này một cách sinh động.
    • The poet described the yaffil's call as the sound of the forest laughing. (Nhà thơ miêu tả tiếng kêu của chim yaffil như tiếng cười của khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yaffle (n): Cách viết/biến thể khác của "yaffil", cùng chỉ loài chim gõ kiến xanh.
  • Green woodpecker (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh hiện đại cho cùng loài chim ().
Từ đồng nghĩa
  • Green woodpecker: chim gõ kiến xanh (tên gọi khoa học phổ biến).
  • Rainbird: (tên gọi địa phương) chim báo mưa, đôi khi dùng để chỉ loài chim này.
danh từ
  1. (động vật học) chim gõ kiến xanh

Từ gần giống