yaffle

/'jæfl/ Cách viết khác : (yaffle) /'jæfl/
Học thuật
Thân thiện
yaffle

A green woodpecker, known as a yaffle, pecks at a tree trunk in a sunlit forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim gõ kiến xanh: Tên gọi thông tục (tiếng địa phương) của một loài chim gõ kiến lông màu xanh lục, phổ biếnchâu Âu một phần châu Á. Tên khoa học Picus viridis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We heard the distinctive call of a yaffle in the woods. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim gõ kiến xanh trong rừng.)
    • The yaffle is also known as the European green woodpecker. (Chim yaffle còn được biết đến với tên gọi chim gõ kiến xanh châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To yaffle" (động từ, ít phổ biến): Kêu lên thành tiếng, cười lớn hoặc nói ồn ào, giống như tiếng kêu của loài chim này.
    • He yaffled with laughter at the joke. (Anh ta cười phá lên câu chuyện cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Green woodpecker: Tên gọi phổ biến hơn cho cùng một loài chim.
  • Picus viridis: Tên khoa học của loài chim này.
  • Woodpecker (n): Chim gõ kiến (tên gọi chung cho cả họ chim).
Từ đồng nghĩa
  • Green woodpecker: Chim gõ kiến xanh.
  • Rainbird: Tên gọi địa phương khác, do người ta tin rằng tiếng kêu của báo hiệu mưa.
yaffle

A green woodpecker, known as a yaffle, pecks at a tree trunk in a sunlit forest.

danh từ
  1. (động vật học) chim gõ kiến xanh

Từ gần giống