yaffle

/'jæfl/ Cách viết khác : (yaffle) /'jæfl/
danh từ
  1. (động vật học) chim gõ kiến xanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

yaffle
A green woodpecker, known as a yaffle, pecks at a tree trunk in a sunlit forest.