yaourt
/'jɑ:ə:t/ Cách viết khác : (yoghurt) /'jougə:t/ (yogurt) /'jougə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sữa chua: Một sản phẩm sữa lên men, có vị chua đặc trưng, thường được ăn trực tiếp hoặc dùng trong chế biến món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I eat yaourt with honey for breakfast. (Tôi ăn sữa chua với mật ong cho bữa sáng.)
- This recipe calls for a cup of plain yaourt. (Công thức này yêu cầu một cốc sữa chua không đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frozen yaourt": Sữa chua đông lạnh, một món tráng miệng tương tự như kem.
- The children love to get frozen yaourt after school. (Bọn trẻ thích mua sữa chua đông lạnh sau giờ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Yoghurt / Yogurt (n): Cách viết khác của "yaourt", cùng chỉ sản phẩm sữa chua.
- Greek yoghurt is very thick and creamy. (Sữa chua Hy Lạp rất đặc và béo.)
Từ đồng nghĩa
- Curd: Sữa đông, một sản phẩm từ sữa có thể có kết cấu tương tự.