yaourt

/'jɑ:ə:t/ Cách viết khác : (yoghurt) /'jougə:t/ (yogurt) /'jougə:t/
danh từ giống đực
  1. như yogourt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "yaourt"

Từ có nhắc đến "yaourt"

yaourt
Un enfant mange un yaourt à la cuillère.