yawner

/'jɔ:nə/
Học thuật
Thân thiện
yawner

A child is a yawner at bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay ngáp: Một người thường xuyên thực hiện hành động ngáp, mở miệng rộng ra để hít vào một hơi dài do buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
    • Điều đó rất nhàm chán: (Nghĩa không chính thức, thông tục) Một sự kiện, bộ phim, cuốn sách, hoặc bất cứ thứ gây ra cảm giác buồn chán cực độ, đến mức khiến người ta muốn ngáp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa 1: Người hay ngáp):

    • He is a notorious yawner during morning meetings. (Anh ấy nổi tiếng một người hay ngáp trong các cuộc họp buổi sáng.)
    • The lecture was so long that even the professor became a yawner. (Bài giảng dài đến mức ngay cả giáo sư cũng trở thành một người hay ngáp.)
  • Danh từ (Nghĩa 2: Điều nhàm chán):

    • That movie was a real yawner; I almost fell asleep. (Bộ phim đó thực sự một thứ nhàm chán; tôi suýt thì ngủ gật.)
    • The final game was a yawner, with no exciting moments. (Trận đấu cuối cùng thật nhạt nhẽo, không khoảnh khắc thú vị nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để phê bình một cách hài hước hoặc châm biếm: Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để chỉ trích một thứ đó quá đỗi tẻ nhạt.
    • His speech turned into a total yawner after the first five minutes. (Bài phát biểu của anh ta đã trở thành một thứ cực kỳ nhàm chán chỉ sau năm phút đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Yawn (động từ/danh từ): Ngáp; cái ngáp.
    • She tried to hide her yawn. ( ấy cố gắng che giấu cái ngáp của mình.)
  • Yawning (tính từ): Rộng mở; thể hiện sự buồn chán.
    • A yawning gap. (Một khoảng cách rộng mở.)
    • The yawning audience. (Khán giả ngáp ngắn ngáp dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa 2):
    • Bore: Thứ nhàm chán, người nhàm chán.
    • Snoozefest: (Từ lóng) Một sự kiện cực kỳ buồn tẻ.
    • Dud: Thứ thất bại, không thú vị.
Thành ngữ liên quan
  • To be a real yawner: một thứ thực sự nhàm chán.
    • The committee meeting was a real yawner this month. (Cuộc họp ban điều hành tháng này thực sự chán ngắt.)
yawner

A child is a yawner at bedtime.

danh từ
  1. người hay ngáp

Từ gần giống