owner
/'ounə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ, chủ nhân: Người sở hữu hợp pháp một vật, một tài sản, một doanh nghiệp hoặc một con vật.
- Chủ sở hữu (trong pháp luật): Người có quyền sở hữu hợp pháp đối với một tài sản hoặc doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The owner of the house lives abroad. (Chủ nhân của ngôi nhà sống ở nước ngoài.)
- She is the proud owner of three cats. (Cô ấy là chủ nhân đầy tự hào của ba con mèo.)
- The restaurant owner greeted us at the door. (Chủ nhà hàng đã chào đón chúng tôi ở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be the owner of": Là chủ sở hữu của.
- He is the legal owner of the land. (Anh ấy là chủ sở hữu hợp pháp của mảnh đất.)
"Rightful owner": Chủ sở hữu đích thực, hợp pháp.
- The painting was returned to its rightful owner. (Bức tranh đã được trả lại cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Ownership (n): Quyền sở hữu.
- The ownership of the company is unclear. (Quyền sở hữu công ty không rõ ràng.)
Co-owner (n): Đồng chủ sở hữu.
- They are co-owners of the apartment. (Họ là những đồng chủ sở hữu của căn hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Proprietor: Chủ sở hữu, chủ nhân (thường dùng cho doanh nghiệp nhỏ, cửa hàng).
- Holder: Người nắm giữ, chủ sở hữu (thường dùng cho giấy tờ, tài liệu pháp lý).
- Possessor: Người sở hữu, người chiếm hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "owner" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "own").
Thành ngữ liên quan
- At owner's risk: Mạo hiểm/chịu rủi ro thuộc về người chủ.
- Vehicles parked here are left at owner's risk. (Xe đỗ ở đây sẽ chịu rủi ro thuộc về chủ xe.)
danh từ
- người chủ, chủ nhân
Idioms
- the owner(từ lóng) thuyền trưởng