owner

/'ounə/
danh từ
  1. người chủ, chủ nhân

Idioms

  • the owner
    (từ lóng) thuyền trưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "owner"

owner
The owner of the dog throws a ball in the park.