yearling

/'jə:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
yearling

Un yearling broute paisiblement dans un pré vert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngựa thuần chủng một tuổi: Một con ngựa, đặc biệtngựa thuần chủng, đã được một năm tuổi kể từ khi sinh ra. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành chăn nuôi đua ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce yearling a été vendu aux enchères pour un prix record. (Con ngựa một tuổi này đã được bán đấu giá với một mức giá kỷ lục.)
    • L'éleveur sélectionne ses meilleurs yearlings pour les entraîner. (Người nuôi ngựa chọn ra những con ngựa một tuổi tốt nhất của mình để huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, "yearling" có thể dùng để chỉ một con vật nuôi khác (như , cừu) đã được một năm tuổi, nhưng nghĩa phổ biến đặc trưng nhất vẫnđể chỉ ngựa.
    • Il est spécialisé dans le commerce des yearlings de race. (Ông ấy chuyên về buôn bán ngựa thuần chủng một tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Poulain (danh từ giống đực): ngựa con (thường chỉ ngựa dưới một tuổi).
  • Yearlingmột từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi chấp nhận trong tiếng Pháp, đặc biệt trong lĩnh vực ngựa đua.
Từ đồng nghĩa
  • Cheval d'un an: ngựa một tuổi (cách diễn đạt bằng tiếng Pháp thông thường).
  • Poulain de un an: ngựa con một tuổi.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống đực, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (un yearling, le yearling, ce yearling).
yearling

Un yearling broute paisiblement dans un pré vert.

danh từ giống đực
  1. ngựa thuần chủng một tuổi