yearling

/'jə:liɳ/
danh từ
  1. thú vật một tuổi
tính từ
  1. một tuổi (thú vật)
    • yearling colt
      ngựa con một tuổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

yearling
A young yearling calf stands beside its mother in a green pasture.