yearning
She felt a deep yearning for the distant mountains she remembered from childhood.
Danh từ:
- Sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao: Một cảm giác mạnh mẽ và dai dẳng, thường là buồn bã, về một điều gì đó mà người ta rất muốn có hoặc trải nghiệm nhưng lại thiếu vắng.
- Sự thương mến, sự thương cảm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một cảm xúc yêu thương hoặc thương cảm sâu sắc hướng về ai đó.
Tính từ:
- Khát khao, nóng lòng: Thể hiện hoặc chứa đựng một mong muốn mãnh liệt.
- Thương mến, thương cảm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thể hiện sự yêu thương hoặc thương cảm sâu sắc.
Danh từ:
- She felt a deep yearning for her homeland. (Cô ấy cảm thấy một nỗi khát khao sâu sắc về quê hương.)
- His yearning for adventure led him to travel the world. (Sự ao ước phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh đi khắp thế giới.)
- There was a yearning in her eyes when she spoke of her lost love. (Có một nỗi mong mỏi trong ánh mắt cô ấy khi cô nói về tình yêu đã mất.)
Tính từ:
- He gave her a yearning look. (Anh ấy dành cho cô một cái nhìn đầy khát khao.)
- The yearning tone in her voice was unmistakable. (Giọng điệu nóng lòng trong giọng nói của cô ấy là không thể nhầm lẫn được.)
"yearning for": sự khát khao, ao ước về điều gì đó.
- A yearning for peace and quiet. (Một sự khát khao hòa bình và yên tĩnh.)
"yearning after": (Cách dùng cổ hơn) sự mong mỏi, ao ước về điều gì đó.
- A soul yearning after spiritual truth. (Một tâm hồn khát khao chân lý tâm linh.)
"yearning towards": (Cách dùng cổ hơn) sự thương mến, hướng về ai đó.
- Her heart was full of yearning towards the poor child. (Trái tim cô ấy tràn đầy sự thương cảm hướng về đứa trẻ nghèo khổ.)
Yearn (động từ): khao khát, mong mỏi.
- He yearns to see his family again. (Anh ấy khao khát được gặp lại gia đình.)
Yearningly (trạng từ): một cách khát khao, thiết tha.
- She looked yearningly at the beautiful dress in the window. (Cô ấy nhìn chiếc váy đẹp trong cửa kính một cách đầy thiết tha.)
- Danh từ:
- Longing: nỗi khao khát, mong mỏi.
- Craving: sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt.
- Desire: sự ham muốn, ước ao.
- Hankering: (thân mật) sự thèm muốn, thích thú.
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'yearning' vì nó là danh từ/tính từ. Hành động tương ứng là động từ 'to yearn') - Yearn for: khao khát điều gì. - She yearns for a simpler life. (Cô ấy khao khát một cuộc sống giản dị hơn.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'yearning')
She felt a deep yearning for the distant mountains she remembered from childhood.
- (+ after, for) sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc gì)
- (+ to, towards) sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại
- khát khao, nóng lòng muốn làm (việc gì)
- thương mến; thương cảm, thương hại