yearning

/'jə:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
yearning

She felt a deep yearning for the distant mountains she remembered from childhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao: Một cảm giác mạnh mẽ dai dẳng, thường buồn bã, về một điều đó người ta rất muốn hoặc trải nghiệm nhưng lại thiếu vắng.
    • Sự thương mến, sự thương cảm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một cảm xúc yêu thương hoặc thương cảm sâu sắc hướng về ai đó.
  2. Tính từ:

    • Khát khao, nóng lòng: Thể hiện hoặc chứa đựng một mong muốn mãnh liệt.
    • Thương mến, thương cảm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Thể hiện sự yêu thương hoặc thương cảm sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She felt a deep yearning for her homeland. ( ấy cảm thấy một nỗi khát khao sâu sắc về quê hương.)
    • His yearning for adventure led him to travel the world. (Sự ao ước phiêu lưu của anh ấy đã dẫn anh đi khắp thế giới.)
    • There was a yearning in her eyes when she spoke of her lost love. ( một nỗi mong mỏi trong ánh mắt ấy khi nói về tình yêu đã mất.)
  • Tính từ:

    • He gave her a yearning look. (Anh ấy dành cho một cái nhìn đầy khát khao.)
    • The yearning tone in her voice was unmistakable. (Giọng điệu nóng lòng trong giọng nói của ấy không thể nhầm lẫn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yearning for": sự khát khao, ao ước về điều đó.

    • A yearning for peace and quiet. (Một sự khát khao hòa bình yên tĩnh.)
  • "yearning after": (Cách dùng cổ hơn) sự mong mỏi, ao ước về điều đó.

    • A soul yearning after spiritual truth. (Một tâm hồn khát khao chân lý tâm linh.)
  • "yearning towards": (Cách dùng cổ hơn) sự thương mến, hướng về ai đó.

    • Her heart was full of yearning towards the poor child. (Trái tim ấy tràn đầy sự thương cảm hướng về đứa trẻ nghèo khổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yearn (động từ): khao khát, mong mỏi.

    • He yearns to see his family again. (Anh ấy khao khát được gặp lại gia đình.)
  • Yearningly (trạng từ): một cách khát khao, thiết tha.

    • She looked yearningly at the beautiful dress in the window. ( ấy nhìn chiếc váy đẹp trong cửa kính một cách đầy thiết tha.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Longing: nỗi khao khát, mong mỏi.
    • Craving: sự thèm muốn, khao khát mãnh liệt.
    • Desire: sự ham muốn, ước ao.
    • Hankering: (thân mật) sự thèm muốn, thích thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'yearning' danh từ/tính từ. Hành động tương ứng động từ 'to yearn') - Yearn for: khao khát điều . - She yearns for a simpler life. ( ấy khao khát một cuộc sống giản dị hơn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'yearning')

yearning

She felt a deep yearning for the distant mountains she remembered from childhood.

danh từ
  1. (+ after, for) sự mong mỏi, sự ao ước, sự khát khao, sự nóng lòng muốn làm (việc )
  2. (+ to, towards) sự thương mến; sự thương cảm, sự thương hại
tính từ
  1. khát khao, nóng lòng muốn làm (việc )
  2. thương mến; thương cảm, thương hại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "yearning"