longing

/'lɔɳiɳ/
Học thuật
Thân thiện
longing

She felt a deep longing for her childhood home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự mong mỏi, sự khao khát: Một cảm giác mạnh mẽ dai dẳng về mong muốn được điều đó, đặc biệt thứ không dễ đạt được hoặc thứ đã mất.
    • Nỗi nhớ da diết: Một cảm giác nhớ nhung sâu sắc đau đớn về một người, một nơi chốn hoặc một thời gian đã qua.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Thể hiện sự khao khát, mong mỏi: Ánh mắt hoặc biểu cảm chứa đựng sự mong muốn sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She felt a deep longing for her homeland. ( ấy cảm thấy một nỗi nhớ quê hương da diết.)
    • His eyes were full of longing as he watched the train depart. (Đôi mắt anh ấy đầy vẻ mong mỏi khi nhìn chuyến tàu rời đi.)
    • A longing for peace and quiet made her move to the countryside. (Một sự khao khát bình yên tĩnh lặng khiến ấy chuyển đến vùng nông thôn.)
  • Tính từ:

    • He gave her a longing look. (Anh ấy dành cho một cái nhìn đầy khát khao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A longing to do something": Một khao khát được làm điều đó.

    • She had a longing to travel the world. ( ấy một khao khát được du lịch vòng quanh thế giới.)
  • "A longing for something": Một nỗi khao khát, mong mỏi về điều đó.

    • There is a universal longing for happiness. ( một sự khao khát hạnh phúc mang tính phổ quát.)
Biến thể từ gần giống
  • To long (động từ): Mong mỏi, khao khát.

    • I long for the weekend. (Tôi mong mỏi đến ngày cuối tuần.)
  • Longingly (trạng từ): Một cách đầy khát khao, mong mỏi.

    • She looked longingly at the cake. ( ấy nhìn chiếc bánh một cách đầy thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Yearning (n): Nỗi khao khát, mong ước thiết tha.
  • Craving (n): Sự thèm muốn mãnh liệt (thường cho vật chất, thức ăn).
  • Desire (n): Mong muốn, ước ao.
  • Nostalgia (n): Nỗi nhớ, hoài niệm về quá khứ (nhấn mạnh sự hoài cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "longing" đây danh từ/tính từ. Hành động tương ứng phrasal verb của động từ "to long"). - Long for: Khao khát, mong mỏi điều đó. - He longed for her return. (Anh ấy khao khát sự trở về của .)

Thành ngữ liên quan
  • "A pipe dream": Giấc mơ viển vông, khao khát khó thành hiện thực (có thể đối tượng của "longing").
    • His longing to become a rock star was just a pipe dream. (Khao khát trở thành ngôi sao nhạc rock của anh ta chỉ một giấc mơ viển vông.)
longing

She felt a deep longing for her childhood home.

tính từ
  1. ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "longing"