longing

/'lɔɳiɳ/
tính từ
  1. ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "longing"

longing
She felt a deep longing for her childhood home.