longing
/'lɔɳiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự mong mỏi, sự khao khát: Một cảm giác mạnh mẽ và dai dẳng về mong muốn có được điều gì đó, đặc biệt là thứ không dễ đạt được hoặc thứ đã mất.
- Nỗi nhớ da diết: Một cảm giác nhớ nhung sâu sắc và đau đớn về một người, một nơi chốn hoặc một thời gian đã qua.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Thể hiện sự khao khát, mong mỏi: Ánh mắt hoặc biểu cảm chứa đựng sự mong muốn sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She felt a deep longing for her homeland. (Cô ấy cảm thấy một nỗi nhớ quê hương da diết.)
- His eyes were full of longing as he watched the train depart. (Đôi mắt anh ấy đầy vẻ mong mỏi khi nhìn chuyến tàu rời đi.)
- A longing for peace and quiet made her move to the countryside. (Một sự khao khát bình yên và tĩnh lặng khiến cô ấy chuyển đến vùng nông thôn.)
Tính từ:
- He gave her a longing look. (Anh ấy dành cho cô một cái nhìn đầy khát khao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A longing to do something": Một khao khát được làm điều gì đó.
- She had a longing to travel the world. (Cô ấy có một khao khát được du lịch vòng quanh thế giới.)
"A longing for something": Một nỗi khao khát, mong mỏi về điều gì đó.
- There is a universal longing for happiness. (Có một sự khao khát hạnh phúc mang tính phổ quát.)
Biến thể và từ gần giống
To long (động từ): Mong mỏi, khao khát.
- I long for the weekend. (Tôi mong mỏi đến ngày cuối tuần.)
Longingly (trạng từ): Một cách đầy khát khao, mong mỏi.
- She looked longingly at the cake. (Cô ấy nhìn chiếc bánh một cách đầy thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Yearning (n): Nỗi khao khát, mong ước thiết tha.
- Craving (n): Sự thèm muốn mãnh liệt (thường cho vật chất, thức ăn).
- Desire (n): Mong muốn, ước ao.
- Nostalgia (n): Nỗi nhớ, hoài niệm về quá khứ (nhấn mạnh sự hoài cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "longing" vì đây là danh từ/tính từ. Hành động tương ứng là phrasal verb của động từ "to long"). - Long for: Khao khát, mong mỏi điều gì đó. - He longed for her return. (Anh ấy khao khát sự trở về của cô.)
Thành ngữ liên quan
- "A pipe dream": Giấc mơ viển vông, khao khát khó thành hiện thực (có thể là đối tượng của "longing").
- His longing to become a rock star was just a pipe dream. (Khao khát trở thành ngôi sao nhạc rock của anh ta chỉ là một giấc mơ viển vông.)
tính từ
- ước ao, mong đợi, khát khao, ham muốn