warning

/'wɔ:niɳ/
Học thuật
Thân thiện
warning

A warning sign is posted near the steep cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời cảnh báo, sự báo trước: Thông tin hoặc dấu hiệu được đưa ra trước về một sự việc có thể xảy ra, đặc biệt một điều nguy hiểm hoặc không mong muốn.
    • Lời cảnh cáo, lời răn: Lời khuyên hoặc nhắc nhở nghiêm túc nhằm ngăn chặn ai đó khỏi hành động sai trái hoặc nguy hiểm.
    • Sự báo trước (về việc chấm dứt hợp đồng): Thông báo chính thức được đưa ra trước khi chấm dứt công việc hoặc hợp đồng.
  2. Tính từ:

    • Để cảnh báo, tính chất cảnh báo: Dùng để mô tả một thứ đó mục đích hoặc chức năng đưa ra lời cảnh báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The weather service issued a storm warning. (Cơ quan thời tiết đã đưa ra cảnh báo bão.)
    • He ignored all my warnings about the risks. (Anh ta đã phớt lờ tất cả những lời cảnh báo của tôi về các rủi ro.)
    • She gave her employer two weeks' warning before resigning. ( ấy đã báo trước cho chủ lao động hai tuần trước khi từ chức.)
  • Tính từ:

    • He gave me a warning look. (Anh ấy ném cho tôi một cái nhìn cảnh báo.)
    • The sign had a clear warning message. (Tấm biển một thông điệp cảnh báo rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without (a moment's) warning": một cách đột ngột, không bất kỳ dấu hiệu báo trước nào.
    • The earthquake struck without warning. (Trận động đất ập đến không cảnh báo.)
  • "to take warning (from something)": coi điều đó như một bài học cảnh tỉnh, từ đó thay đổi hành vi.
    • You should take warning from his failure. (Bạn nên lấy thất bại của anh ta làm điều răn cho mình.)
  • "a word of warning": một lời cảnh báo, thường được nói ra.
    • A word of warning: the roads are very icy. (Xin một lời cảnh báo: đường rất trơn băng.)
Biến thể từ gần giống
  • To warn (động từ): cảnh báo, báo trước.
    • I warned him not to go. (Tôi đã cảnh báo anh ta đừng đi.)
  • Warningly (trạng từ): một cách cảnh báo.
    • She shook her head warningly. ( ấy lắc đầu một cách cảnh báo.)
  • Warning light (danh từ - cụm từ ghép): đèn cảnh báo.
    • The car's warning light came on. (Đèn cảnh báo trên xe ô tô sáng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Caution (sự thận trọng, lời cảnh báo), alert (báo động, cảnh báo), admonition (lời khiển trách, răn dạy), notice (thông báo).
  • Tính từ: Cautionary (để cảnh cáo), admonitory ( tính răn dạy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "warning" danh từ/tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Cụm từ liên quan thường đi với động từ "warn".) - Warn against: Cảnh báo ai không nên làm gì. - The doctor warned him against smoking. (Bác sĩ cảnh báo anh ta không nên hút thuốc.) - Warn off: Cảnh báo ai đó tránh xa ra, đừng đến gần. - Signs were put up to warn people off the private property. (Các biển báo được dựng lên để cảnh báo mọi người tránh xa khu đất nhân.)

Thành ngữ liên quan
  • A warning shot across the bows: Một hành động hoặc tuyên bố mang tính cảnh cáo nhằm ngăn chặn đối phương tiếp tục một hành động nào đó.
    • The fine was a warning shot across the bows for the company. (Khoản tiền phạt một phát cảnh cáo nhằm vào công ty.)
  • Let that be a warning to you: Hãy coi đó một bài học (để không lặp lại sai lầm).
    • He was severely punished. Let that be a warning to you. (Anh ta đã bị trừng phạt nặng. Hãy coi đó một điều răn cho bạn.)
warning

A warning sign is posted near the steep cliff.

danh từ
  1. sự báo trước; lời báo trước; dấu hiệu báo trước
    • without warning
      không báo trước
    • to give warning of danger to someone
      báo trước sự nguy hiểm cho ai
  2. lời cảnh cáo, lời răn
    • he paid no attention to my warnings
      chẳng để ý đến những lời răn (cảnh cáo) của tôi
    • let this be a warning to you
      anh hãy coi cái đó như là một điều răn mình
  3. sự báo cho thôi việc; sự báo nghỉ việc
    • to give one's employer warning
      báo cho chủ biết trước mình sẽ nghỉ việc
    • to give an employee warning
      báo cho người làm công biết trước sẽ cho nghỉ việc

Idioms

  • to take warning
    đề phòng, dè chừng, cảnh giác

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "warning"