yeastiness
/'ji:stinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất có bọt; sự đầy bọt: Trạng thái hoặc đặc điểm của một chất (thường là đồ uống như bia) có chứa nhiều bọt khí do quá trình lên men.
- Tính sôi sục, tính bồng bột: Trạng thái tràn đầy năng lượng, sự phấn khích hoặc nhiệt tình dâng trào, giống như bọt khí đang sủi lên.
- Tính chất hời hợt, tính chất rỗng tuếch: Đặc điểm của một thứ gì đó (như bài viết, lời nói) thiếu chiều sâu, nghiêm túc hoặc giá trị thực chất, chỉ có vẻ bề ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yeastiness of the freshly baked bread was evident from its airy texture. (Tính chất có bọt của ổ bánh mì mới nướng thể hiện rõ qua kết cấu xốp của nó.)
- He spoke with a yeastiness that infected the whole crowd. (Anh ấy nói với một sự sôi sục đã lan truyền sang toàn bộ đám đông.)
- The critic dismissed the novel for its yeastiness, lacking any profound message. (Nhà phê bình bác bỏ cuốn tiểu thuyết vì tính chất rỗng tuếch của nó, thiếu vắng bất kỳ thông điệp sâu sắc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The yeastiness of youth": Sự bồng bột, nhiệt huyết và đầy năng lượng đặc trưng của tuổi trẻ.
- He looked back fondly on the yeastiness of his youth. (Anh ấy nhìn lại một cách trìu mến sự bồng bột của tuổi trẻ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Yeasty (tính từ): Có tính chất bọt, sủi bọt; sôi nổi, bồng bột; hời hợt, rỗng tuếch.
- A yeasty dough (Một khối bột bánh mì có men nở)
- Yeasty enthusiasm (Sự nhiệt tình bồng bột)
Từ đồng nghĩa
- Bubbly (adj): Sủi bọt; vui vẻ, hoạt bát.
- Frothiness (n): Tính chất có bọt, sự sủi bọt.
- Effervescence (n): Sự sủi bọt; (nghĩa bóng) sự sôi nổi, hoạt bát.
- Superficiality (n): Tính hời hợt, tính bề ngoài.
- Insubstantiality (n): Tính không có thực chất, tính rỗng tuếch.
danh từ
- tính chất có bọt; sự đầy bọt
- tính sôi sục, tính bồng bột
- (nghĩa bóng) tính chất hời hợt, tính chất rỗng tuếch (bài viết...)