yeastiness

/'ji:stinis/
danh từ
  1. tính chất bọt; sự đầy bọt
  2. tính sôi sục, tính bồng bột
  3. (nghĩa bóng) tính chất hời hợt, tính chất rỗng tuếch (bài viết...)
yeastiness
The baker checks the yeastiness of the fermenting dough.