yeastlike

yeastlike

The baker added a yeastlike powder to the dough.

Định nghĩa

Tính từ:
- Giống men, tính chất như men: "yeastlike" mô tả một vật, chất hoặc hiện tượng hình dạng, kết cấu hoặc đặc tính tương tự như men (nấm men). Men thường các vi sinh vật nhỏ, khả năng lên men, tạo bọt hoặc phát triển nhanh trong môi trường ẩm, ấm.

dụ sử dụng
  • (Ổ bánh mì mùi giống men, cho thấy đã được lên men đúng cách.)
  • (Dưới kính hiển vi, loại nấm này trông giống men với các tế bào hình bầu dục đang nảy chồi.)
  • (Men cái bột chua phát triển kết cấu giống men sau vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yeastlike growth": sự phát triển giống men, thường dùng trong vi sinh học hoặc nấm học để mô tả các khuẩn lạc hoặc tế bào giống nấm men.
    • The culture showed a yeastlike growth on the agar plate. (Nuôi cấy cho thấy sự phát triển giống men trên đĩa thạch.)
  • "yeastlike odor": mùi giống men, thường xuất hiện trong quá trình lên men hoặc phân hủy hữu cơ.
    • The compost pile emitted a yeastlike odor as it decomposed. (Đống phân ủ tỏa ra mùi giống men khi phân hủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeast (danh từ): men, nấm men.
  • Yeasty (tính từ): chứa men, tính chất của men (thường dùng để mô tả bánh mì hoặc bia).
  • Yeastiness (danh từ): tính chất giống men.
  • Yeastless (tính từ): không men.
Từ đồng nghĩa
  • Fermentative: khả năng lên men, liên quan đến quá trình lên men.
  • Fungal-like: giống nấm (rộng hơn, bao gồm cả nấm men nấm mốc).
  • Budding: nảy chồi (đặc trưng của nấm men khi sinh sảntính).
Các cụm từ liên quan
  • Yeastlike fungus: nấm giống men.
    • Candida albicans is a yeastlike fungus that can cause infections. (Candida albicans một loại nấm giống men có thể gây nhiễm trùng.)
  • Yeastlike cell: tế bào giống men.
    • The yeastlike cells were observed in the sample under high magnification. (Các tế bào giống men đã được quan sát trong mẫu dưới độ phóng đại cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "yeastlike". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chuyên ngành.

Từ gần giống