yeatsian

yeatsian

A poet writes a Yeatsian verse about a mystical swan.

Định nghĩa

Tính từ:
- Theo phong cách của William Butler Yeats: "yeatsian" mô tả điều đó mang đặc điểm, phong cách, hoặc ảnh hưởng từ nhà thơ người Ireland William Butler Yeats. thường được dùng để chỉ các tác phẩm văn học, ý tưởng, hoặc cách diễn đạt chất thơ, huyền bí, lãng mạn, hoặc giàu biểu tượng như trong thơ của Yeats.

dụ sử dụng
  • The poem had a distinctly yeatsian quality, with its mystical symbols and lyrical rhythm.
    (Bài thơ mang một chất yeatsian rõ rệt, với các biểu tượng huyền bí nhịp điệu trữ tình.)

  • Her writing style is often described as yeatsian, blending folklore with modern themes.
    (Phong cách viết của thường được mô tả yeatsian, pha trộn văn hóa dân gian với các chủ đề hiện đại.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yeatsian imagery": hình ảnh mang phong cách Yeats, thường liên quan đến các biểu tượng như con chim bồ câu, vòng tròn, hoặc các yếu tố thần thoại Celtic.
    The painting is filled with yeatsian imagery, such as the spiral and the golden bird.
    (Bức tranh đầy hình ảnh yeatsian, chẳng hạn như hình xoắn ốc con chim vàng.)

  • "Yeatsian mysticism": chủ nghĩa thần bí theo cách của Yeats, nhấn mạnh vào thế giới tâm linh siêu nhiên.
    The novel explores yeatsian mysticism through its characters' visions and dreams.
    (Cuốn tiểu thuyết khám phá chủ nghĩa thần bí yeatsian qua những tầm nhìn giấc mơ của các nhân vật.)

Biến thể từ gần giống
  • Yeats (danh từ): tên của nhà thơ William Butler Yeats.
    She is a devoted reader of Yeats. ( ấy một độc giả nhiệt thành của Yeats.)

  • Yeatsianism (danh từ): chủ nghĩa hoặc trường phái văn học chịu ảnh hưởng từ Yeats.
    Yeatsianism emphasizes the fusion of myth and personal experience.
    (Chủ nghĩa yeatsian nhấn mạnh sự kết hợp giữa thần thoại trải nghiệm cá nhân.)

Từ đồng nghĩa
  • Yeats-like: giống Yeats, mang phong cách Yeats.
    His speech had a Yeats-like eloquence. (Bài phát biểu của ông sự hùng biện giống Yeats.)

  • Poetic: thơ mộng, trữ tình (theo cách của Yeats).
    The landscape was described in poetic, yeatsian terms. (Cảnh quan được miêu tả bằng những thuật ngữ thơ mộng, mang chất yeatsian.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yeatsian" đây tính từ mô tả, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan
  • "In the yeatsian tradition": theo truyền thống của Yeats, thường dùng để chỉ các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật chịu ảnh hưởng từ ông. (Cuốn tiểu thuyết này được viết theo truyền thống yeatsian, với trọng tâm thần thoại Ireland.)