yellow marrow

Định nghĩa

Danh từ: Tủy vàng, một loại mỡ nằm trong khoang tủy của xương, đặc biệt đầu các xương dàingười trưởng thành. Tủy vàng màu vàng do chứa nhiều tế bào mỡ, khác với tủy đỏ ( chức năng tạo máu). Ở người lớn, tủy vàng thay thế dần tủy đỏ khi cơ thể già đi.

dụ sử dụng
  • (Ở người trưởng thành, tủy vàng được tìm thấy chủ yếu trong thân của các xương dài.)
  • (Tủy vàng đóng vai trò nơi dự trữ chất béo, có thể được sử dụng như một nguồn năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conversion of yellow marrow to red marrow": Quá trình chuyển đổi tủy vàng thành tủy đỏ, thường xảy ra trong các tình trạng mất máu nghiêm trọng hoặc thiếu oxy kéo dài.
    • In cases of severe anemia, the body can convert yellow marrow back into red marrow to increase blood cell production. (Trong trường hợp thiếu máu nghiêm trọng, cơ thể có thể chuyển đổi tủy vàng trở lại thành tủy đỏ để tăng sản xuất tế bào máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tủy đỏ (red marrow): loại tủy chức năng tạo máu, thường trẻ em một phần xương dẹtngười lớn.
  • Tủy xương (bone marrow): thuật ngữ chung chỉ cả tủy vàng tủy đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • mỡ tủy (medullary adipose tissue): thuật ngữ khoa học chỉ tủy vàng trong bối cảnh nghiên cứu về mỡ.
  • Tủy mỡ (fatty marrow): cách gọi khác, nhấn mạnh thành phần mỡ của tủy vàng.
Các cụm từ liên quan
  • Yellow marrow cavity: khoang tủy vàng, không gian bên trong xương chứa tủy vàng.
    • The yellow marrow cavity is filled with adipocytes. (Khoang tủy vàng chứa đầy các tế bào mỡ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellow marrow" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yellow marrow
A diagram shows yellow marrow inside the long bone of an adult human.