yellowness
/'jelounis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu vàng: Chất lượng hoặc trạng thái có màu vàng; sắc vàng.
- Nước da vàng (y học): Tình trạng da có màu vàng bất thường, có thể là triệu chứng của một số bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The yellowness of the autumn leaves was breathtaking. (Màu vàng của những chiếc lá mùa thu thật ngoạn mục.)
- The doctor noted a slight yellowness in the patient's skin. (Bác sĩ ghi nhận một chút màu vàng trên da của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yellowness" có thể được dùng trong văn học hoặc mô tả để nhấn mạnh cường độ hoặc chất lượng của màu vàng.
- The painting captured the unique yellowness of the afternoon sun. (Bức tranh ghi lại được sắc vàng đặc biệt của nắng chiều.)
Biến thể và từ gần giống
Yellow (adj, n, v): Màu vàng; có màu vàng; làm cho thành màu vàng.
- She wore a bright yellow dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng tươi.)
Yellowish (adj): Hơi vàng, ngả vàng.
- The paper had turned a yellowish color with age. (Tờ giấy đã ngả sang màu hơi vàng vì để lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Amber: Hổ phách, màu vàng nâu.
- Gold: Vàng (kim loại/quý), màu vàng ánh kim.
- Jaundice (trong ngữ cảnh y học): Chứng vàng da.
danh từ
- màu vàng
- (y học) nước da vàng