yellowtail
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đuôi vàng: "Yellowtail" là tên gọi chung cho một số loài cá có đuôi màu vàng, đặc biệt là hai loài phổ biến:
- Một loài cá trò chơi (game fish) ở Nam California và Mexico, có vây đuôi màu vàng.
- Một loài cá thực phẩm cao cấp ở vùng biển nhiệt đới Đại Tây Dương và Caribe, có sọc vàng rộng dọc theo thân và trên đuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Cá đuôi vàng là một loại cá phổ biến trong các nhà hàng sushi.)
- (Người đánh cá đã bắt được một con cá đuôi vàng lớn ngoài khơi bờ biển California.)
- (Cá đuôi vàng được biết đến với kết cấu chắc và hương vị nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Yellowtail amberjack": một tên gọi khác của loài cá đuôi vàng ở Thái Bình Dương (Seriola lalandi).
- Yellowtail amberjack is often served as sashimi in Japanese cuisine. (Cá đuôi vàng amberjack thường được dùng làm sashimi trong ẩm thực Nhật Bản.)
"Yellowtail snapper": một loài cá đuôi vàng phổ biến ở vùng biển Caribe (Ocyurus chrysurus).
- Yellowtail snapper is prized for its delicate white meat. (Cá đuôi vàng snapper được đánh giá cao vì thịt trắng mềm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellowtail (adj): dùng để chỉ màu sắc hoặc đặc điểm của cá đuôi vàng.
- The yellowtail fish is easily identifiable by its bright tail. (Loài cá đuôi vàng dễ dàng nhận biết qua chiếc đuôi sáng màu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Amberjack: tên gọi khác của một số loài cá đuôi vàng (đặc biệt là Seriola dumerili).
- Kingfish: một tên gọi khác cho cá đuôi vàng ở một số khu vực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "yellowtail" vì đây là danh từ chỉ loài cá.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "yellowtail" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực và câu cá.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "yellowtail"