yeomanry

/'joumənri/
Học thuật
Thân thiện
yeomanry

The yeomanry assembled for a drill on the village green.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sử học) Đội kỵ binh nghĩa dũng (Anh): Từ này dùng để chỉ một lực lượng kỵ binh tình nguyện hoặc dân quânAnh, đặc biệt trong lịch sử, được thành lập từ tầng lớp "yeoman" (nông dân tự do, chủ đất nhỏ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La yeomanry a été mobilisée pour maintenir l'ordre. (Đội kỵ binh nghĩa dũng đã được huy động để giữ gìn trật tự.)
    • Il servait dans la yeomanry du comté. (Ông ấy đã phục vụ trong đội kỵ binh nghĩa dũng của hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Yeomanry" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ lực lượng lịch sử cụ thể của Anh.
    • La Yeomanry a joué un rôle important au XIXe siècle. (Đội Kỵ binh Nghĩa dũng đã đóng một vai trò quan trọng vào thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeoman (danh từ giống đực): Nông dân tự do, chủ đất nhỏ (ở Anh); là thành viên hoặc liên quan đến nguồn gốc của "yeomanry".
    • Les yeomen formaient l'épine dorsale de la yeomanry. (Các nông dân tự do tạo thành xương sống của đội kỵ binh nghĩa dũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavalerie volontaire: Kỵ binh tình nguyện.
  • Milice à cheval: Dân quân kỵ binh.
yeomanry

The yeomanry assembled for a drill on the village green.

danh từ giống cái
  1. (sử học) đội kỵ binh nghĩa dũng (Anh)